100 từ vựng luyện thi tiếng Nhật cấp độ N3

JanpanSOFL

Thành viên
Một nguồn tài liệu học tiếng Nhật rất bổ ích, Trung tâm tiếng Nhật SOFL chia sẻ bộ từ vựng tiếng Nhật N3, sẽ giúp bạn luyện thi tiếng Nhật N3 dễ dàng.

100 từ vựng luyện thi tiếng Nhật cấp độ N3

  1. 画家 「 がか 」: Họa sĩ
  2. 抱える 「 かかえる 」: Bao tử
  3. 価格 「 かかく 」: Giá
  4. 化学 「 かがく 」: Hóa học
  5. 輝く 「 かがやく 」: Chói
  6. 係 「 かかり 」: Sự chịu trách nhiệm
  7. 罹る 「 かかる 」: Bị
  8. 限る 「 かぎる 」: Giới hạn, hạn chế
  9. 描く 「 かく 」: Vẽ, tô vẽ
  10. 家具 「 かぐ 」: Bàn ghế
  11. 学 「 がく 」: Học, học thuật sự thông thái
  12. 額 「 がく 」: Cái trán, trán (người)
  13. 覚悟 「 かくご 」: Sự kiên quyết, sự sẵn sàng
  14. 確実 「 かくじつ 」: Chính xác, chắc chắn
  15. 学者 「 がくしゃ 」: Hiền triết
  16. 学習 「 がくしゅう 」: Đèn sách
  17. 隠す 「 かくす 」: Bao bọc, che
  18. 拡大 「 かくだい 」: Sự mở rộng, sự tăng lên
  19. 確認 「 かくにん 」: Sự xác nhận, sự khẳng định
  20. 学問 「 がくもん 」: Học vấn, sự học
  21. 隠れる 「 かくれる 」: Dung thân
  22. 欠ける 「 かける 」: Khuyết
  23. 加減 「 かげん 」: Sự giảm nhẹ, sự tăng giảm
  24. 過去 「 かこ 」: Quá khứ
  25. 籠 「 かご 」: Giỏ, cái giỏ
  26. 囲む 「 かこむ 」: Bao quanh, vây quanh
  27. 火災 「 かさい 」: Bị cháy
  28. 貸し 「 かし 」: Sự cho vay, sự cho mượn
  29. 菓子 「 かし 」: Bánh kẹo
  30. 家事 「 かじ 」: Công việc gia đình, việc nội trợ
  31. 賢い 「 かしこい 」: Thông minh, khôn ngoan
  32. 歌手 「 かしゅ 」: Ca kỹ
  33. 数 「 かず 」: Số, những
  34. 稼ぐ 「 かせぐ 」: Kiếm (tiền)
  35. 数える 「 かぞえる 」: Đếm, tính
  36. 型 「 かた 」: Cách thức
  37. 肩 「 かた 」: Vai, bờ vai
  38. 硬い 「 かたい 」: Cứng, cứng rắn
  39. 方々 「 かたがた 」: Các vị, các ngài
  40. 刀 「 かたな 」: Đao
  41. 語る 「 かたる 」: Kể chuyện, kể lại
  42. 勝ち 「 かち 」: Chiến thắng
  43. 価値 「 かち 」: Giá trị
  44. 活気 「 かっき 」: Sự hoạt bát, sự sôi nổi
  45. 学期 「 がっき 」: Học kỳ
  46. 格好 「 かっこう 」: Kiểu, ngoại hình
  47. 活動 「 かつどう 」: Hoạt động
  48. 活用 「 かつよう 」: Sự hoạt dụng, sự sử dụng
  49. 悲しむ 「 かなしむ 」: Bi ai, bi thống
  50. 必ずしも 「 かならずしも 」: Không nhất định, vị tất
  51. 金 「 かね 」: Tiền, đồng tiền
  52. 金持ち 「 かねもち 」: Hào phú
  53. 可能 「 かのう 」: Có thể, khả năng
  54. 株 「 かぶ 」: Cổ phiếu
  55. 被る 「 かぶる 」: Chao đảo
  56. 我慢 「 がまん 」: Nhẫn nại, chịu đựng
  57. 上 「 かみ 」: Trên, mặt trên
  58. 神 「 かみ 」: Chúa
  59. 雷 「 かみなり 」: Sấm sét
  60. 髪の毛 「 かみのけ 」: Sợi tóc, tóc
  61. 科目 「 かもく 」: Khoa mục
  62. 火曜 「 かよう 」: Thứ ba, ngày thứ ba .
  63. 空 「 から 」: Sự rỗng không, trống rỗng
  64. 柄 「 がら 」: Cán, tay cầm
  65. 刈る 「 かる 」: Gặt, cắt
  66. 彼等 「 かれら 」: Họ, những cái kia
  67. 皮 「 かわ 」: Da
  68. 革 「 かわ 」: Da (của động vật)
  69. 缶 「 かん 」: Bi đông, ca
  70. 勘 「 かん 」: Trực giác, giác quan thứ sáu
  71. 考え 「 かんがえ 」: Suy nghĩ, ý kiến
  72. 感覚 「 かんかく 」: Cảm giác
  73. 観客 「 かんきゃく 」: Quan khách, người xem
  74. 環境 「 かんきょう 」: Hoàn cảnh
  75. 歓迎 「 かんげい 」: Sự hoan nghênh, sự nghênh đón nhiệt tình
  76. 観光 「 かんこう 」: Sự du lãm, sự thăm quan
  77. 観察 「 かんさつ 」: Sự quan sát, quan sát
  78. 感じ 「 かんじ 」: Tri giác, cảm giác
  79. 感謝 「 かんしゃ 」: Sự cảm tạ, sự cảm ơn
  80. 患者 「 かんじゃ 」: Bệnh nhân, người bệnh
  81. 勘定 「 かんじょう 」: Sự tính toán, sự thanh toán
  82. 感情 「 かんじょう 」: Cảm tình
  83. 感じる 「 かんじる 」: Cảm giác, cảm thấy
  84. 感心 「 かんしん 」: Đáng thán phục, đáng ngưỡng mộ
  85. 関心 「 かんしん 」: Sự quan tâm, quan tâm
  86. 関する 「 かんする 」: Liên quan đến, về (vấn đề)
  87. 完成 「 かんせい 」: Sự hoàn thành, hoàn thành
  88. 完全 「 かんぜん 」: Viên mãn, toàn diện
  89. 感動 「 かんどう 」: Sự cảm động, cảm động
  90. 監督 「 かんとく 」: Đạo diễn
  91. 管理 「 かんり 」: Sự quản lí, sự bảo quản
  92. 完了 「 かんりょう 」: Sự xong xuôi, sự kết thúc
  93. 関連 「 かんれん 」: Sự liên quan, sự liên hệ
  94. 議員 「 ぎいん 」: Đại biểu quốc hội, nghị viên
  95. 記憶 「 きおく 」: Kí ức, trí nhớ
  96. 気温 「 きおん 」: Nhiệt độ
  97. 機械 「 きかい 」: Bộ máy
  98. 議会 「 ぎかい 」: Nghị hội, quốc hội
  99. 期間 「 きかん 」: Kì, thời kì
  100. 機関 「 きかん 」: Cơ quan
Với những từ vựng tiếng Nhật N3 được chia sẻ trên đây chắc chắn sẽ phần nào giúp bạn học tiếng Nhật hiệu quả hơn. Bạn có điều gì thắc mắc hay muốn được chia sẻ thêm điều gì, đừng ngại trao đổi cùng Nhật ngữ SOFL nhé!
 
xây nhà trọn gói quảng ngãi xây nhà trọn gói tại quảng ngãi chuyển nhà tại quảng ngãi
Top