Học ngay 100 từ vựng tiếng Nhật giúp ôn luyện thi JLPT N4 hiệu quả

JanpanSOFL

Thành viên
Để luyện thi JLPT N4 một cách hiệu quả bạn cần phải nắm được đầy đủ kiến thức từ vựng tiếng Nhật N4. Dưới đây, Trung tâm Nhật ngữ SOFL chia sẻ bộ từ vựng JLPT N4 rất dễ học.

  1. 必ず 「 かならず 」: Nhất định, tất cả
  2. お金持ち 「 かねもち/おかねもち 」: Giàu
  3. 彼女 「 かのじょ 」: Chị ta
  4. 壁 「 かべ 」: Bức tường
  5. 構う 「 かまう 」: Chăm sóc, săn sóc
  6. 髪 「 かみ 」: Tóc
  7. 噛む 「 かむ 」: Ăn khớp (bánh răng), cắn
  8. 通う 「 かよう 」: Đi học, đi làm
  9. 彼 「 かれ 」: Anh ta
  10. 彼ら 「 かれら 」: Các anh ấy, họ
  11. 乾く 「 かわく 」: Cạn
  12. 代わり 「 かわり 」: Phần thức ăn đưa mời lần thứ hai
  13. 変わる 「 かわる 」: Thay
  14. 考える 「 かんがえる 」: Nghĩ suy
  15. 関係 「 かんけい 」: Can hệ
  16. 看護婦 「 かんごふ 」: Hộ lý
  17. 簡単 「 かんたん 」: Đơn giản, dễ dàng
  18. 気 「 き 」: Cách nghĩ, ý đồ
  19. 機会 「 きかい 」: Cơ hội, dịp
  20. 危険 「 きけん 」: Biến
  21. 聞こえる 「 きこえる 」: Có thể nghe
  22. 汽車 「 きしゃ 」: Hỏa xa
  23. 技術 「 ぎじゅつ 」: Kỹ thuật
  24. 季節 「 きせつ 」: Mùa, thời vụ
  25. 規則 「 きそく 」: Khuôn phép
  26. 絹 「 きぬ 」: Lụa, vải lụa
  27. 厳しい 「 きびしい 」: Hà khắc
  28. 気分 「 きぶん 」: Tâm tình, tâm tư
  29. 決る 「 きまる 」: Để (thì) đã được giải quyết, để (thì) ổn định
  30. 君 「 きみ 」: Bạn
  31. 決める 「 きめる 」: Ấn định
  32. 気持ち 「 きもち 」: Cảm giác, cảm tình
  33. 着物 「 きもの 」: Áo kimono, kimono
  34. 客 「 きゃく 」: Người khách, khách
  35. 急 「 きゅう 」: Hiểm trở, dốc
  36. 急行 「 きゅうこう 」: Tốc hành
  37. 教育 「 きょういく 」: Giáo dục
  38. 教会 「 きょうかい 」: Giáo đường, nhà thờ
  39. 競争 「 きょうそう 」: Sự cạnh tranh, cạnh tranh
  40. 興味 「 きょうみ 」: Hứng
  41. 近所 「 きんじょ 」: Gần đây
  42. 具合 「 ぐあい 」: Điều kiện, phương thức
  43. 空気 「 くうき 」: Không khí, khí
  44. 空港 「 くうこう 」: Sân bay, không cảng
  45. 草 「 くさ 」: Cỏ
  46. 下さる 「 くださる 」: Ban tặng, ban cho
  47. 首 「 くび 」: Cổ
  48. 雲 「 くも 」: Mây
  49. 比べる 「 くらべる 」: So sánh
  50. 暮れる 「 くれる 」: Lặn (mặt trời), hết (ngày, năm)
  51. 君 「 くん 」: Bạn
  52. 毛 「 け 」: Lông, tóc
  53. 計画 「 けいかくする 」: Chương trình
  54. 経験 「 けいけんする 」: Kinh nghiệm
  55. 経済 「 けいざい 」: Nền kinh tế, kinh tế
  56. 警察 「 けいさつ 」: Cảnh sát
  57. 景色 「 けしき 」: Cảnh
  58. 消しゴム 「 けしゴム 」: Tẩy, cái tẩy
  59. 下宿 「 げしゅく 」: Nhà trọ
  60. 決して 「 けっして 」: Quyết… không, dù thế nào cũng không...
  61. 原因 「 げんいん 」: Căn do
  62. 研究 「 けんきゅう 」: Sự học tập, sự nghiên cứu
  63. 研究室 「 けんきゅうしつ 」: Phòng nghiên cứu
  64. 見物 「 けんぶつ 」: Sự tham quan, sự dạo chơi
  65. 子 「 こ 」: Đứa con, đứa trẻ
  66. 郊外 「 こうがい 」: Đồng nội
  67. 講義 「 こうぎ 」: Bài giảng, giờ học
  68. 工業 「 こうぎょう 」: Công nghiệp
  69. 高校 「 こうこう 」: Trường cấp 3, trường trung học
  70. 高校生 「 こうこうせい 」: Học sinh cấp ba, học sinh trung học
  71. 工場 「 こうば 」: Công trường
  72. 校長 「 こうちょう 」: Hiệu trưởng
  73. 交通 「 こうつう 」: Giao thông
  74. 講堂 「 こうどう 」: Giảng đường
  75. 高等学校 「 こうとうがっこう 」: Trường cấp ba, trường phổ thông trung học
  76. 公務員 「 こうむいん 」: Công chức, viên chức nhà nước
  77. 国際 「 こくさい 」: Quốc tế
  78. 心 「 こころ 」: Bụng dạ
  79. 御主人 「 ごしゅじん 」: Người chồng (của) bạn, người chồng (của) cô ấy
  80. 故障 「 こしょうする 」: Sự hỏng, hỏng hóc
  81. ご存じ 「 ごぞんじ 」: Biết, hiểu
  82. 答 「 こたえ 」: Câu trả lời
  83. 小鳥 「 ことり 」: Chim nhỏ (thường được nuôi làm cảnh), chim cảnh nhỏ
  84. 細かい 「 こまかい 」: Cặn kẽ
  85. 込む 「 こむ 」: Đông đúc
  86. 米 「 こめ 」: Gạo
  87. 怖い 「 こわい 」: Hãi hùng
  88. 壊す 「 こわす 」: Đánh vỡ
  89. 壊れる 「 こわれる 」: Đổ vỡ
  90. 今度 「 こんど 」: Độ này
  91. 今夜 「 こんや 」: Tối nay, đêm nay
  92. 最近 「 さいきん 」: Gần đây, mới đây
  93. 最後 「 さいご 」: Bét
  94. 最初 「 さいしょ 」: Đầu tiên
  95. 坂 「 さか 」: Cái dốc
  96. 探す 「 さがす 」: Kiếm
  97. 下る 「 さがる 」: Đi xuống, lăn xuống
  98. 盛ん 「 さかん 」: Chuộng
  99. 下げる 「 さげる 」: Cúp
  100. 差し上げる 「 さしあげる 」: Kính biếu
Những từ vựng này chắc chắn sẽ giúp bạn ôn luyện thi tiếng Nhật N4 hiệu quả hơn. Đừng quên học song song cũng cả ngữ pháp cũng như đọc hiểu để kiến thức phát triển toàn diện nhé, chúc bạn thành công và đạt được tấm bằng JLPT N4 nhé!
 
xây nhà trọn gói tại quảng ngãi xây nhà trọn gói quảng ngãi xây nhà trọn gói tại quảng ngãi nội thất quảng ngãi
Top