Bài giảng Ngữ pháp Toeic bài 3: thì hiện tại hoàn thành

Chi Ut

Moderator
TOEIC - NGỮ PHÁP TIẾNG ANH TÓM LƯỢC – BÀI 3

Trong tiết học này, chúng ta sẽ học về hì hiện tại hoàn thành ( Present perfect tense )

Xem tiếp => Ngữ pháp Toeic bài 4: Thì quá khứ đơn

Các bạn xem bài giảng bên dưới và download bài tập luyện tập + bảng động từ bất quy tắt tại đây
 
Sửa lần cuối:

Chi Ut

Moderator
Present perfect tense(thì hiện tại hoàn thành):

a. Usage(cách dùng):

1. Diễn tả hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ nhưng không chỉ rõ thời gian.

Ex: We have already done our homework.

2. Diễn tả hành động, sự việc vừa mới xảy ra.

Ex: She has just come here.

3. Diễn tả hành động, sự việc bắt đầu trong quá khứ kéo dài đến hiện tại và có khả năng diễn tiến trong tương lai.

Ex: We have attended English class’s Teacher Dong since 2008.

4. Diễn tả hành động, sự việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn để lại hậu quả ở hiện tại.

Ex: I have lost the keys. I can’t find them now.

5. Đề cập hành động, sự việc lặp lại nhiều lân trong quá khứ.

Ex: Here is my grandparents’ photograph. He has got married six times.

6. Đề cập sự việc chưa từng xảy ra từ trước tới nay hoặc chưa hoàn thành trong một khoảng thời gian nào đó.

Ex: Have you ever visited Ha Long Bay? – No, I haven’t.

* Notes: Thì hiện tại hoàn thành thường dùng trong các cấu trúc:

- Ở mệnh đề theo sau so sánh nhất.

Ex: Mary is the most beautiful girl I have ever met.​

- Ở mệnh đề theo sau cấu trúc: “It/This is the first/second/third... time”

Ex: It is the first time I have seen such a good film.​

b. Formula(công thức):



c. Adverbs(các trạng từ cần nhớ):

since : kể từ
already : rồi
never : ko bao giờ
recently : gần đây
up to now:
for : được :
ever : đã từng
lately : gần đây
so far : cho tới bây giờ
just : vừa
yet : chưa
several times : vài lần
many times : nhiều lần

* Notes(chú ý): Thì này khác với thì quá khứ đơn là thời gian không cụ thể còn quá khứ đơn thời gian cụ thể.

IV. Present perfect continuous tense (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn):

a. Usage(cách dùng):

Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ kéo dài đến hiện tại và có khả năng diễn tiến trong tương lai. Ý muốn nhấn mạnh sự tiếp diễn liên tục của hành động.

Ex: They are poor. They have been living in such a small house for ten years.




c. Adverbs(các trạng từ cần nhớ):
all day: cả ngày
all morning: cả buổi sáng.​

* Notes(chú ý): Thì này dùng giống như thì hiện tại hoàn thành nhưng muốn nói lên tính liên tục của sự việc.

Bây giờ cô xin gửi tới các em bảng các động từ bất quy tắc trong tiếng Anh.

(IRREGULAR VERBS)

Theo cấu trúc Động từ nguyên mẫu – Quá khứ - Phân từ (PII)

Các em nhớ học thuộc bảng này để làm bài tập cho chuẩn nhé. (Các động từ cô in đậm là các động từ hay gặp nhất.)
 
xây nhà trọn gói tại quảng ngãi xây nhà trọn gói quảng ngãi xây nhà trọn gói tại quảng ngãi nội thất quảng ngãi
Top